CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Chemical Industry Park Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313242000176 | 吉林银行股份有限公司吉林化工园区支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Jilin Yinhua Branch | 313242000141 | 吉林银行股份有限公司吉林银华支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Yongji Branch | 313242100011 | 吉林银行股份有限公司永吉支行 |
| Jilin Bank Jilin Jiuzhou Branch | 313242000465 | 吉林银行吉林九州支行 |
| Jilin Bank Jilin Longtan Branch | 313242000230 | 吉林银行吉林龙潭支行 |
| Jilin Bank Jilin Nanjing Street Branch | 313242000086 | 吉林银行吉林南京街支行 |
| Jilin Bank Jilin Shijinggou Branch | 313242000826 | 吉林银行吉林石井沟支行 |
| Jilin Bank Jilin Tianrun Branch | 313242000416 | 吉林银行吉林天润支行 |
| Jilin Bank Jilin Chalu Township Branch | 313242000504 | 吉林银行吉林岔路乡支行 |
| Jilin Jinxiu Jiangnan Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313242000906 | 吉林银行股份有限公司吉林锦绣江南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.