CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Jilin Beijing Road Branch | 313242000328 | 吉林银行吉林北京路支行 |
| Jilin Bank Jilin North Branch | 313242000344 | 吉林银行吉林北分支行 |
| Jilin Bank Jilin Beihua University Branch | 313242000818 | 吉林银行吉林北华大学支行 |
| Jilin Bank Nanning Branch | 313242000168 | 吉林银行吉林南宁支行 |
| Jilin Bank Jilin Tiedong Branch | 313242000248 | 吉林银行吉林铁东支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Jilin Branch | 313242020011 | 盛京银行股份有限公司吉林市支行 |
| Jilin Bank Jilin Jixing Branch | 313242000393 | 吉林银行吉林吉兴支行 |
| Jilin Bank Jilin Huitong Branch | 313242000457 | 吉林银行吉林汇通支行 |
| Jilin Bank Jilin Tongtan Road Branch | 313242000561 | 吉林银行吉林通潭大路支行 |
| Jilin Bank Jilin Zunyi Road Branch | 313242000939 | 吉林银行吉林遵义路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.