CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Jilin Hongbo Yuyuan Branch | 313242000117 | 吉林银行吉林鸿博御园支行 |
| Jilin Bank Jilin Shenzhen Street Branch | 313242000449 | 吉林银行吉林深圳街支行 |
| Jilin Bank Jilin Ethanol Company Branch | 313242000301 | 吉林银行吉林乙醇公司支行 |
| Jilin Bank Jilin Huaguang Branch | 313242000658 | 吉林银行吉林华光支行 |
| Jilin Bank Jilin Hengshan West Road Branch | 313242000859 | 吉林银行吉林恒山西路支行 |
| Jilin Bank Jilin Jiefang Road Branch | 313242000607 | 吉林银行吉林解放大路支行 |
| Jilin Bank Jilin Desheng Branch | 313242000738 | 吉林银行吉林德胜支行 |
| Jilin Bank Jilin Dongdian Branch | 313242000623 | 吉林银行吉林东电支行 |
| Jilin Bank Jilin Jiefang West Road Branch | 313242000746 | 吉林银行吉林解放西路支行 |
| Jilin Bank Jilin Jiangbei Branch | 313242000150 | 吉林银行吉林江北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.