CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Goudun Branch | 314311300020 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司沟墩支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fucheng Branch | 314311300247 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司阜城支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314311300183 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizhuang Branch | 314311300079 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司施庄支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanzao Branch | 314311300095 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司三灶支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuoji Branch | 314311300159 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司硕集支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wutan Branch | 314311300046 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司吴滩支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingou Branch | 314311300118 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司新沟支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314311300327 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司城南支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 314311300239 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.