CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiuhu Branch | 314306100549 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司仇湖支行 |
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagong Branch | 314306100452 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司大公支行 |
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danfeng Branch | 314306100151 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司丹凤支行 |
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingsuo Branch | 314306100364 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司丁所支行 |
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dengzhuang Branch | 314306100629 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司邓庄支行 |
| Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 314306100485 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司高新区支行 |
| Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duntou Branch | 314306100532 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司墩头支行 |
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haian Branch | 314306100758 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司海安支行 |
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guben Branch | 314306100516 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司古贲支行 |
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hailing Branch | 314306100160 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司海陵支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.