CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanbao Branch314308000734江苏淮安农村商业银行股份有限公司三堡支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangxing Branch314308000244江苏淮安农村商业银行股份有限公司王兴支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqing Road Branch Jinxiu Branch314308000960江苏淮安农村商业银行股份有限公司大庆路支行锦绣分理处
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanji Branch314308000767江苏淮安农村商业银行股份有限公司范集支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laozhangji Branch314308000880江苏淮安农村商业银行股份有限公司老张集支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Madian Branch314308000523江苏淮安农村商业银行股份有限公司马甸支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingjiang Branch314308000092江苏淮安农村商业银行股份有限公司清江支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingqiao Branch314308000496江苏淮安农村商业银行股份有限公司平桥支行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuyi Branch314308804104江苏江阴农村商业银行股份有限公司盱眙支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyu Branch314308000919江苏淮安农村商业银行股份有限公司翔宇支行
Hiển thị 81–90 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.