CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7119Mã khu vực
3526Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Guanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puli Branch314711935266贵州关岭农村商业银行股份有限公司普利支行
Guizhou Guanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yincheng Branch314711953006贵州关岭农村商业银行股份有限公司银城支行
Guizhou Puding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jichang Branch314711834359贵州普定农村商业银行股份有限公司鸡场支行
Guizhou Puding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Machang Branch314711834342贵州普定农村商业银行股份有限公司马场支行
Guizhou Puding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huachu Branch314711834318贵州普定农村商业银行股份有限公司化处支行
Guizhou Puding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maguan Branch314711834295贵州普定农村商业银行股份有限公司马官支行
Guizhou Puding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maodong Branch314711834414贵州普定农村商业银行股份有限公司猫洞支行
Guizhou Puding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunshi Branch314711834262贵州普定农村商业银行股份有限公司顺时支行
Guizhou Puding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingshang Branch314711834375贵州普定农村商业银行股份有限公司坪上支行
Guizhou Puding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiqi Branch314711834422贵州普定农村商业银行股份有限公司魏旗支行
Hiển thị 11521–11530 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.