CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7032Mã khu vực
2387Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiping Branch314703223870贵州遵义农村商业银行股份有限公司西坪支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiechang Branch314703223861贵州遵义农村商业银行股份有限公司铁厂支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongda Branch314703223677贵州遵义农村商业银行股份有限公司通达支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaxi Minzhu Road Branch314703223974贵州遵义农村商业银行股份有限公司鸭溪民主路支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaxi Branch314703223940贵州遵义农村商业银行股份有限公司鸭溪支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yumen Branch314703224055贵州遵义农村商业银行股份有限公司禹门支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongle Branch314703224071贵州遵义农村商业银行股份有限公司永乐支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhima Branch314703241967贵州遵义农村商业银行股份有限公司芝麻支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch314703224063贵州遵义农村商业银行股份有限公司中街支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch314703224209贵州遵义农村商业银行股份有限公司中山支行
Hiển thị 11831–11840 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.