CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7042Mã khu vực
0500Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renhuai Branch314704205008江苏江阴农村商业银行股份有限公司仁怀支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanshou Branch314703223716贵州遵义农村商业银行股份有限公司万寿支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshan Branch314703223693贵州遵义农村商业银行股份有限公司象山支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin Branch314703223837贵州遵义农村商业银行股份有限公司新民支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiazi Branch314703224022贵州遵义农村商业银行股份有限公司虾子支行
Guizhou Zunyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhou Branch314703224047贵州遵义农村商业银行股份有限公司新舟支行
Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Branch314701017642贵阳农村商业银行股份有限公司长江支行
Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Vehicle Factory Branch314701015317贵阳农村商业银行股份有限公司车辆厂支行
Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daopaifang Branch314701013012贵阳农村商业银行股份有限公司倒牌坊支行
Guiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshan Branch314701013676贵阳农村商业银行股份有限公司东山支行
Hiển thị 11841–11850 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.