CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7130Mã khu vực
5317Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashizi Branch314713053177贵州凯里农村商业银行股份有限公司大十字支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxi Branch314713053232贵州凯里农村商业银行股份有限公司高溪支行
Guizhou Huangping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunshang Branch314713254519贵州黄平农村商业银行股份有限公司云尚支行
Guizhou Huangping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhifang Branch314713254676贵州黄平农村商业银行股份有限公司纸房支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing East Road Branch314713053208贵州凯里农村商业银行股份有限公司北京东路支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guading Branch314713053110贵州凯里农村商业银行股份有限公司挂丁支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longchang Branch314713053013贵州凯里农村商业银行股份有限公司龙场支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dafengdong Branch314713053072贵州凯里农村商业银行股份有限公司大风洞支行
Kaitang Branch of Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd.314713053101贵州凯里农村商业银行股份有限公司凯棠支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314713053257贵州凯里农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hiển thị 13451–13460 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.