CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7130Mã khu vực
5328Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lubi Branch314713053281贵州凯里农村商业银行股份有限公司炉碧支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panghai Branch314713053030贵州凯里农村商业银行股份有限公司旁海支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd.314713052512贵州凯里农村商业银行股份有限公司
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingping South Road Branch314713053216贵州凯里农村商业银行股份有限公司清平南路支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Paile Branch314713053273贵州凯里农村商业银行股份有限公司排乐支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lushan Branch314713053021贵州凯里农村商业银行股份有限公司炉山支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miao-Dong Folk Customs Park Branch314713053290贵州凯里农村商业银行股份有限公司苗侗风情园支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sankeshu Branch314713053005贵州凯里农村商业银行股份有限公司三棵树支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sida Branch314713053064贵州凯里农村商业银行股份有限公司四达支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanbo Branch314713053249贵州凯里农村商业银行股份有限公司万博支行
Hiển thị 13461–13470 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.