CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7142Mã khu vực
5264Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd.314714252644贵州黎平农村商业银行股份有限公司
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajia Branch314714258251贵州黎平农村商业银行股份有限公司大稼支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Defeng Branch314714258018贵州黎平农村商业银行股份有限公司德凤支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dehua Branch314714258278贵州黎平农村商业银行股份有限公司德化支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Deshun Branch314714258243贵州黎平农村商业银行股份有限公司德顺支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Diping Branch314714258227贵州黎平农村商业银行股份有限公司地坪支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch314714258026贵州黎平农村商业银行股份有限公司东门支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaotun Branch314714258067贵州黎平农村商业银行股份有限公司高屯支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hehuatang Branch314714258042贵州黎平农村商业银行股份有限公司荷花塘支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfeng East Road Branch314713053224贵州凯里农村商业银行股份有限公司永丰东路支行
Hiển thị 13481–13490 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.