CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7130Mã khu vực
5314Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ximahe Branch314713053144贵州凯里农村商业银行股份有限公司洗马河支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingqian Branch314713053056贵州凯里农村商业银行股份有限公司兴黔支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanshui Branch314713053097贵州凯里农村商业银行股份有限公司湾水支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bazhai Branch314714258155贵州黎平农村商业银行股份有限公司坝寨支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanxi Branch314713053169贵州凯里农村商业银行股份有限公司湾溪支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanchao Branch314713053089贵州凯里农村商业银行股份有限公司万潮支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yatang Branch314713053048贵州凯里农村商业银行股份有限公司鸭塘支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beimen Branch314714258309贵州黎平农村商业银行股份有限公司北门支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoshizi Branch314713053185贵州凯里农村商业银行股份有限公司小十字支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingpan West Road Branch314713053193贵州凯里农村商业银行股份有限公司营盘西路支行
Hiển thị 13471–13480 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.