CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7142Mã khu vực
5823Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongzhou Branch314714258235贵州黎平农村商业银行股份有限公司洪州支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aoshi Branch314714258139贵州黎平农村商业银行股份有限公司敖市支行
Guizhou Kaili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouxi Branch314713053128贵州凯里农村商业银行股份有限公司舟溪支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuchao Branch314714258163贵州黎平农村商业银行股份有限公司九潮支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch314714258034贵州黎平农村商业银行股份有限公司南门支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanquan Branch314714258317贵州黎平农村商业银行股份有限公司南泉支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Long'e Branch314714258219贵州黎平农村商业银行股份有限公司龙额支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoli Branch314714258122贵州黎平农村商业银行股份有限公司罗里支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maogong Branch314714258147贵州黎平农村商业银行股份有限公司茅贡支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panlao Branch314714258091贵州黎平农村商业银行股份有限公司潘老支行
Hiển thị 13491–13500 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.