CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7142Mã khu vực
5820Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoxing Branch314714258202贵州黎平农村商业银行股份有限公司肇兴支行
Guizhou Liping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghuang Branch314714258075贵州黎平农村商业银行股份有限公司中黄支行
Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314714652520贵州麻江农村商业银行股份有限公司
Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bamang Branch314714653651贵州麻江农村商业银行股份有限公司坝芒支行
Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beimen Branch314714653571贵州麻江农村商业银行股份有限公司北门支行
Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bibo Branch314714653643贵州麻江农村商业银行股份有限公司碧波支行
Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314714653694贵州麻江农村商业银行股份有限公司城关支行
Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiwu Branch314714653686贵州麻江农村商业银行股份有限公司白午支行
Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch314714653660贵州麻江农村商业银行股份有限公司凤凰支行
Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gudong Branch314714653580贵州麻江农村商业银行股份有限公司谷硐支行
Hiển thị 13511–13520 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.