CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7146Mã khu vực
5363Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingyang Branch | 314714653635 | 贵州麻江农村商业银行股份有限公司景阳支行 |
| Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaiyuan Branch | 314714653709 | 贵州麻江农村商业银行股份有限公司开元支行 |
| Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshan Branch | 314714653619 | 贵州麻江农村商业银行股份有限公司龙山支行 |
| Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingjiang Branch | 314714653678 | 贵州麻江农村商业银行股份有限公司清江支行 |
| Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiasi Branch | 314714653598 | 贵州麻江农村商业银行股份有限公司下司支行 |
| Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianchang Branch | 314714653627 | 贵州麻江农村商业银行股份有限公司贤昌支行 |
| Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingshan Branch | 314714653563 | 贵州麻江农村商业银行股份有限公司杏山支行 |
| Guizhou Sansui Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314713452597 | 贵州三穗农村商业银行股份有限公司 |
| Guizhou Sansui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bagong Branch | 314713456088 | 贵州三穗农村商业银行股份有限公司八弓支行 |
| Guizhou Majiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanwei Branch | 314714653602 | 贵州麻江农村商业银行股份有限公司宣威支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.