CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Xigu Jincheng Rural Bank Co., Ltd.320821010011甘肃西固金城村镇银行股份有限公司
Lanzhou Gaolan Xinhua Rural Bank Co., Ltd.320821002014兰州皋兰新华村镇银行股份有限公司
Lanzhou Anning Shenzhou Rural Bank Co., Ltd.320821080015兰州安宁神舟村镇银行股份有限公司
Lanzhou Qilihe Xinhua Rural Bank Co., Ltd.320821000024兰州七里河新华村镇银行股份有限公司
Lanzhou Yongdeng Xinhua Rural Bank Co., Ltd.320821000016兰州永登新华村镇银行股份有限公司
Yuzhong Pudong Development Bank Rural Bank Co., Ltd.320821000104榆中浦发村镇银行股份有限公司
Gansu Jingchuan Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320833200015甘肃泾川中银富登村镇银行股份有限公司
Pingliang Kongtong Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320833000013平凉崆峒融兴村镇银行有限责任公司
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Leida Branch320833707012平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司雷大支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Lidian Branch320833704014平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司李店支行
Hiển thị 1–10 trên 48

Cách dùng danh bạ

Có 48 hồ sơ của Village and Township Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.