CNAPS Code cho Village and Township Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch | 320834088024 | 庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司解放路支行 |
| Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. Houguanzhai Branch | 320834088081 | 庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司后官寨支行 |
| Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320834088032 | 庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司营业部 |
| Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. South Street Branch | 320834088016 | 庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司南大街支行 |
| Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. Jiulong Road Branch | 320834088090 | 庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司九龙路支行 |
| Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. Wenquan Branch | 320834088073 | 庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司温泉支行 |
| Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. Xiaojin Branch | 320834088065 | 庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司肖金支行 |
| Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. Shishe Branch | 320834088104 | 庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司什社支行 |
| Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch | 320834088057 | 庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司中街支行 |
| Longxi Shenzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320829300015 | 陇西神舟村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 48 hồ sơ của Village and Township Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.