CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lintao County Jincheng Rural Bank Co., Ltd.320829500017临洮县金城村镇银行股份有限公司
Dunhuang Jinsheng Rural Bank Co., Ltd.320826300018敦煌市金盛村镇银行股份有限公司
Baiyin Pingchuan Bank of China Fudeng Rural Bank320824400015白银平川中银富登村镇银行
Huining Huishi Rural Bank Co., Ltd.320824275019会宁会师村镇银行有限责任公司
Tianshui Qinzhou Changyin Rural Bank320825020010天水秦州长银村镇银行
Tianshui Maiji Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320825010014天水麦积融兴村镇银行有限责任公司
Tianshui Qinan Zhongxin Rural Bank Co., Ltd. Hanping Road Branch320825200023天水市秦安众信村镇银行股份有限公司旱坪路支行
Tianshui Qinan Zhongxin Rural Bank Business Department320825200015天水市秦安众信村镇银行营业部
Hiển thị 41–48 trên 48

Cách dùng danh bạ

Có 48 hồ sơ của Village and Township Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.