CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Minqin Rongxin Rural Bank Co., Ltd. Donghu Branch320828200053民勤融信村镇银行股份有限公司东湖分理处
Minqin Rongxin Rural Bank Suwu Branch320828210018民勤融信村镇银行苏武支行
Minqin Rongxin Rural Bank Business Department320828200012民勤融信村镇银行营业部
Minqin Rongxin Rural Bank Co., Ltd. Xuebai Branch320828200045民勤融信村镇银行股份有限公司薛百分理处
Minqin Rongxin Rural Bank Co., Ltd. Nanyuan Branch320828200037民勤融信村镇银行股份有限公司南苑支行
Hezheng Shenzhou Rural Bank Co., Ltd.320836600016和政神舟村镇银行股份有限公司
Yongjing County Jincheng Rural Bank Co., Ltd.320836405018永靖县金城村镇银行股份有限公司
Qingcheng County Jincheng Rural Bank Co., Ltd.320834200017庆城县金城村镇银行股份有限公司
Heshui County Jincheng Rural Bank Co., Ltd.320834500019合水县金城村镇银行股份有限公司
Qingyang Xifeng Credit Suisse Rural Bank Co., Ltd. Xidajie Branch320834088049庆阳市西峰瑞信村镇银行股份有限公司西大街支行
Hiển thị 21–30 trên 48

Cách dùng danh bạ

Có 48 hồ sơ của Village and Township Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.