CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Gangou Branch320833708015平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司甘沟支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Renda Branch320833705017平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司仁大支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Dongcheng District Branch320833710016平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司东城区支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Beihuan Road Branch320833711011平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司北环路支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Gucheng Branch320833706010平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司古城支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Weirong Branch320833712014平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司威戎支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch320833710977平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司中街支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Jieshipu Branch320833709018平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司界石铺支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Chengguan Branch320833710969平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司城关支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank320833710993平凉市静宁成纪村镇银行
Hiển thị 11–20 trên 48

Cách dùng danh bạ

Có 48 hồ sơ của Village and Township Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.