CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Tianshui City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Xikou Branch | 402825001084 | 天水秦州农村合作银行西口支行 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Zaojiao Branch Xinglong Branch | 402825001404 | 天水秦州农村合作银行皂郊支行兴隆分理处 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Union Zhutou Credit Union | 402825404095 | 武山县农村信用合作联社咀头信用社 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Tianhe Branch | 402825001244 | 天水秦州农村合作银行天河支行 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Tianshui Town Branch | 402825001148 | 天水秦州农村合作银行天水镇支行 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Union Yan'an Credit Union | 402825404159 | 武山县农村信用合作联社沿安信用社 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Qinling Branch Mudan Branch | 402825001113 | 天水秦州农村合作银行秦岭支行牡丹分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Tianhe Branch Jianshe Road Branch | 402825001252 | 天水秦州农村合作银行天河支行建设路分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Yuquan Branch Commercial City Branch | 402825001381 | 天水秦州农村合作银行玉泉支行商业城分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Lv Er Branch | 402825001033 | 天水秦州农村合作银行吕二支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 178 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Tianshui City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.