CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Tianshui City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiachuan Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Malu Credit Union | 402825506024 | 张家川回族自治县农村信用合作联社马鹿信用社 |
| Zhangjiachuan Hui Autonomous County Credit Cooperative Union Maguan Credit Union | 402825506065 | 张家川回族自治县信用合作联社马关信用社 |
| Zhangjiachuan Hui Autonomous County Credit Cooperative Union Liangshan Credit Union | 402825506073 | 张家川回族自治县信用合作联社梁山信用社 |
| Zhangjiachuan Hui Autonomous County Credit Cooperative Union Longshan Credit Union | 402825506057 | 张家川回族自治县信用合作联社龙山信用社 |
| Zhangjiachuan Hui Autonomous County Cooperative Bank Longshan Xinjie Savings Office | 402825506170 | 张家川回族自治县联社龙山新街储蓄所 |
| Zhangjiachuan Hui Autonomous County Credit Cooperative Union Zhangmian Credit Union | 402825506153 | 张家川回族自治县信用合作联社张棉信用社 |
| Zhangjiachuan Hui Autonomous County Credit Cooperative Union Dayang Credit Union | 402825506161 | 张家川回族自治县信用合作联社大阳信用社 |
| Zhangjiachuan Hui Autonomous County Credit Cooperative Union Liubao Credit Union | 402825506145 | 张家川回族自治县信用合作联社刘堡信用社 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Yuanyang Credit Union | 402825404038 | 武山县农村信用合作联社鸳鸯信用社 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Union Xiguan Credit Union | 402825404247 | 武山县农村信用合作联社西关信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 178 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Tianshui City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.