CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Tianshui City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Taijing Branch | 402825001076 | 天水秦州农村合作银行太京支行 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Niangniangba Branch Liziyuan Branch | 402825001236 | 天水秦州农村合作银行娘娘坝支行李子园分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Qinling Branch | 402825001121 | 天水秦州农村合作银行秦岭支行 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Union Yanghe Credit Union | 402825404167 | 武山县农村信用合作联社杨河信用社 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Union Zhongjie Credit Union | 402825442588 | 武山县农村信用合作联社中街信用社 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Qinling Branch Yangjiasi Branch | 402825001130 | 天水秦州农村合作银行秦岭支行杨家寺分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Tianhe Branch Hezuo South Road Branch | 402825001365 | 天水秦州农村合作银行天河支行合作南路分理处 |
| Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Xikou Branch Guanzi Branch | 402825001105 | 天水秦州农村合作银行西口支行关子分理处 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402825404118 | 武山县农村信用合作联社城关信用社 |
| Wushan County Rural Credit Cooperative Union Wenquan Credit Union | 402825404134 | 武山县农村信用合作联社温泉信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 178 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Tianshui City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.