CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Altay City, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuhai County Rural Credit Cooperative Union Tuanjie Road Credit Union | 402902400708 | 福海县农村信用合作联社团结路信用社 |
| Fuyun County Rural Credit Cooperative Union Qiakurtu Credit Union | 402902300086 | 富蕴县农村信用合作联社恰库尔图信用社 |
| Burqin County Rural Credit Cooperative Union Kuostek Credit Union | 402902200077 | 布尔津县农村信用合作联社阔斯特克信用社 |
| Jimunai County Rural Credit Cooperative Union Bestierek Credit Union | 402902700022 | 吉木乃县农村信用合作联社别斯铁热克信用社 |
| Habahe County Rural Credit Cooperative Union Jiayilema Credit Union | 402902500045 | 哈巴河县农村信用合作联社加伊勒玛信用社 |
| Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiemurqieke Branch | 402902000092 | 新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司切木尔切克支行 |
| Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Alahake Branch | 402902000105 | 新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司阿拉哈克支行 |
| Qinghe County Rural Credit Cooperative Union | 402902600013 | 青河县农村信用合作联社 |
| Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Last Branch | 402902000068 | 新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司拉斯特支行 |
| Fuyun County Rural Credit Cooperative Union Wenhua West Road Credit Union | 402902300117 | 富蕴县农村信用合作联社文化西路信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 53 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Altay City, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.