CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Altay City, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jimunai County Rural Credit Cooperative Union Toptereke Credit Union | 402902700039 | 吉木乃县农村信用合作联社托普铁热克信用社 |
| Fuyun County Rural Credit Cooperative Union Turhong Credit Union | 402902300078 | 富蕴县农村信用合作联社吐尔洪信用社 |
| Fuyun County Rural Credit Cooperative Union Keketuohai Credit Union | 402902300060 | 富蕴县农村信用合作联社可可托海信用社 |
| Qinghe County Rural Credit Cooperative Union Ajele Credit Union | 402902600021 | 青河县农村信用合作联社阿热勒信用社 |
| Burqin County Rural Credit Cooperative Union Woyimok Credit Union | 402902200069 | 布尔津县农村信用合作联社窝依莫克信用社 |
| Burqin County Rural Credit Cooperative Union Jiadengyu Credit Union | 402902200108 | 布尔津县农村信用合作联社贾登峪信用社 |
| Fuhai County Rural Credit Cooperative Union | 402902400100 | 福海县农村信用合作联社 |
| Burqin County Rural Credit Cooperative Union Dulait Credit Union | 402902200085 | 布尔津县农村信用合作联社杜来提信用社 |
| Habahe County Rural Credit Cooperative Union Border Trade Market Credit Union | 402902500088 | 哈巴河县农村信用合作联社边贸市场信用社 |
| Fuyun County Rural Credit Cooperative Union | 402902300019 | 富蕴县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Có 53 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Altay City, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.