CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Altay City, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuyun County Rural Credit Cooperative Union Dure Credit Union | 402902300109 | 富蕴县农村信用合作联社杜热信用社 |
| Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402902000017 | 新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司 |
| Qinghe County Rural Credit Cooperative Union Chagan Gol Credit Union | 402902600048 | 青河县农村信用合作联社查干郭勒信用社 |
| Qinghe County Rural Credit Cooperative Union Ajeletuobie Credit Union | 402902600056 | 青河县农村信用合作联社阿热勒托别信用社 |
| Habahe County Rural Credit Cooperative Union Qibal Credit Union | 402902500096 | 哈巴河县农村信用合作联社齐巴尔信用社 |
| Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Road Branch | 402902000148 | 新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司团结路支行 |
| Fuhai County Rural Credit Cooperative Union Qiganjidie Credit Union | 402902400095 | 福海县农村信用合作联社齐干吉迭信用社 |
| Fuyun County Rural Credit Cooperative Union Kalabulegen Credit Union | 402902300125 | 富蕴县农村信用合作联社喀拉布勒根信用社 |
| Jimunai County Rural Credit Cooperative Union | 402902700014 | 吉木乃县农村信用合作联社 |
| Qinghe County Rural Credit Cooperative Union Sartohai Credit Union | 402902600030 | 青河县农村信用合作联社萨尔托海信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 53 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Altay City, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.