CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Altay City, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuyun County Rural Credit Cooperative Union Kalatongke Credit Union | 402902300043 | 富蕴县农村信用合作联社喀拉通克信用社 |
| Habahe County Rural Credit Cooperative Union Plaza Credit Union | 402902500107 | 哈巴河县农村信用合作联社广场信用社 |
| Jimunai County Rural Credit Cooperative Union Kaerjiao Credit Union | 402902700047 | 吉木乃县农村信用合作联社喀尔交信用社 |
| Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aweitan Branch | 402902000084 | 新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司阿苇滩支行 |
| Burqin County Rural Credit Cooperative Union | 402902200010 | 布尔津县农村信用合作联社 |
| Burqin County Rural Credit Cooperative Union Chonghur Credit Union | 402902200052 | 布尔津县农村信用合作联社冲乎尔信用社 |
| Fuyun County Rural Credit Cooperative Union Jinyuan Credit Union | 402902300027 | 富蕴县农村信用合作联社金源信用社 |
| Habahe County Rural Credit Cooperative Union Kulebai Credit Union | 402902500061 | 哈巴河县农村信用合作联社库勒拜信用社 |
| Habahe County Rural Credit Cooperative Union Sarbulak Credit Union | 402902500070 | 哈巴河县农村信用合作联社萨尔布拉克信用社 |
| Habahe County Rural Credit Cooperative Union | 402902500012 | 哈巴河县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Có 53 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Altay City, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.