CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianshan North Road Branch402885000459新疆昌吉农村商业银行股份有限公司天山北路支行
Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Engelberg Branch402885900058新疆木垒农村商业银行股份有限公司英格堡支行
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ashili Branch402885000491新疆昌吉农村商业银行股份有限公司阿什里支行
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhu Branch402885000104新疆昌吉农村商业银行股份有限公司滨湖支行
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch402885000032新疆昌吉农村商业银行股份有限公司高新区支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dafeng Branch402885300077新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司大丰支行
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaochi Branch402885600061新疆阜康农村商业银行股份有限公司瑶池支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanlin Road Branch402885300229新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司园林路支行
Xinjiang Qitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Main Branch402885500079新疆奇台农村商业银行股份有限公司总场支行
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402885600029新疆阜康农村商业银行股份有限公司城关支行
Hiển thị 161–170 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.