CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanshan County Rural Credit Cooperative Union Dikaner Credit Union | 402883200225 | 鄯善县农村信用合作联社地坎尔信用社 |
| Shanshan County Rural Credit Cooperative Union Loulan Credit Union | 402883200241 | 鄯善县农村信用合作联社楼兰信用社 |
| Turpan Rural Credit Cooperative Union Yaer Credit Union | 402883000029 | 吐鲁番市农村信用合作联社亚尔信用社 |
| Toksun County Rural Credit Cooperative Union Bostan Credit Union | 402883300031 | 托克逊县农村信用合作联社博斯坦信用社 |
| Manas County Rural Credit Cooperative Union Fengcheng Credit Union | 402885400086 | 玛纳斯县农村信用合作联社凤城信用社 |
| Manasi County Rural Credit Cooperative Union Baojiadian Credit Union | 402885400109 | 玛纳斯县农村信用合作联社包家店信用社 |
| Manas County Rural Credit Cooperative Union Guangdong Credit Union | 402885400205 | 玛纳斯县农村信用合作联社广东地信用社 |
| Manas County Rural Credit Cooperative Union Letuyi Credit Union | 402885400094 | 玛纳斯县农村信用合作联社乐土驿信用社 |
| Manas County Rural Credit Cooperative Union Liangzhouhu Credit Union | 402885400168 | 玛纳斯县农村信用合作联社凉州户信用社 |
| Manas County Rural Credit Cooperative Union | 402885400019 | 玛纳斯县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.