CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Toksun County Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union | 402883300120 | 托克逊县农村信用合作联社城区信用社 |
| Shanshan County Rural Credit Cooperative Union Plaza Credit Union | 402883200160 | 鄯善县农村信用合作联社广场信用社 |
| Toksun County Rural Credit Cooperative Union | 402883300015 | 托克逊县农村信用合作联社 |
| Shanshan County Rural Credit Cooperative Union Youcheng Credit Union | 402883200178 | 鄯善县农村信用合作联社油城信用社 |
| Turpan Rural Credit Cooperative Union Hongliuhe Credit Union | 402883000262 | 吐鲁番市农村信用合作联社红柳河信用社 |
| Turpan Rural Credit Cooperative Demonstration Zone Credit Union | 402883000295 | 吐鲁番市农村信用合作联社示范区信用社 |
| Turpan Rural Credit Cooperative Union Xihuan Road Credit Union | 402883000012 | 吐鲁番市农村信用合作联社西环路信用社 |
| Shanshan County Rural Credit Cooperative Union Dalangkan Credit Union | 402883200217 | 鄯善县农村信用合作联社达浪坎信用社 |
| Shanshan County Rural Credit Cooperative Lianmuqin Credit Union | 402883200071 | 鄯善县农村信用合作联社连木沁信用社 |
| Shanshan County Rural Credit Cooperative Union Qiketai Credit Union | 402883200151 | 鄯善县农村信用合作联社七克台信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.