CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Urumqi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kashi Road Branch | 402881001085 | 新疆乌鲁木齐农村商业银行股份有限公司喀什路支行 |
| Xinjiang Urumqi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuixigou Branch | 402881000404 | 新疆乌鲁木齐农村商业银行股份有限公司水西沟支行 |
| Shanshan County Rural Credit Cooperative Union Xincheng Credit Union | 402883200250 | 鄯善县农村信用合作联社新城信用社 |
| Turpan Rural Credit Cooperative Union Sanbao Credit Union | 402883000199 | 吐鲁番市农村信用合作联社三堡信用社 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingfu Road Branch | 402881010973 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司幸福路支行 |
| Xinjiang Urumqi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping North Road Branch | 402881000994 | 新疆乌鲁木齐农村商业银行股份有限公司和平北路支行 |
| Xinjiang Urumqi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youyi Road Branch | 402881001069 | 新疆乌鲁木齐农村商业银行股份有限公司友谊路支行 |
| Xinjiang Urumqi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou Road Branch | 402881020018 | 新疆乌鲁木齐农村商业银行股份有限公司苏州路支行 |
| Shanshan County Rural Credit Cooperative Union Rukqin Bazar Credit Union | 402883200127 | 鄯善县农村信用合作联社鲁克沁巴扎信用社 |
| Turpan Rural Credit Cooperative Union Qiquanhu Credit Union | 402883000115 | 吐鲁番市农村信用合作联社七泉湖信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.