CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Toksun County Rural Credit Cooperative Union Jinquan Credit Union | 402883300154 | 托克逊县农村信用合作联社金泉信用社 |
| Xinjiang Urumqi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sixty Branch | 402881000726 | 新疆乌鲁木齐农村商业银行股份有限公司六十户支行 |
| Shanshan County Rural Credit Cooperative Union Rukqin Credit Union | 402883200135 | 鄯善县农村信用合作联社鲁克沁信用社 |
| Turpan Rural Credit Cooperative Union Dashizi Credit Union | 402883000246 | 吐鲁番市农村信用合作联社大十字信用社 |
| Turpan Rural Credit Cooperative Gaochang Credit Union | 402883000045 | 吐鲁番市农村信用合作联社高昌信用社 |
| Shanshan County Rural Credit Cooperative Union | 402883200014 | 鄯善县农村信用合作联社 |
| Shanshan County Rural Credit Cooperative Union Handun Credit Union | 402883200119 | 鄯善县农村信用合作联社汉墩信用社 |
| Turpan Rural Credit Cooperative Union Beziklik Road Credit Union | 402883000238 | 吐鲁番市农村信用合作联社柏孜克里克路信用社 |
| Turpan Rural Credit Cooperative Union Guangming Road Credit Union | 402883000096 | 吐鲁番市农村信用合作联社光明路信用社 |
| Toksun County Rural Credit Cooperative Union Aiweiergou Credit Union | 402883300146 | 托克逊县农村信用合作联社艾维尔沟信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.