CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongyuan Branch402885200042新疆天山农村商业银行股份有限公司宏远支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Agricultural Trade Branch402885200163新疆天山农村商业银行股份有限公司农贸支行
Xinjiang Qitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidi Branch402885500038新疆奇台农村商业银行股份有限公司西地支行
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shihezi Road Branch402885000311新疆昌吉农村商业银行股份有限公司石河子路支行
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningbian West Road Branch402885000434新疆昌吉农村商业银行股份有限公司宁边西路支行
Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin North Road Branch402885900082新疆木垒农村商业银行股份有限公司人民北路支行
Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanlin Branch402885900103新疆木垒农村商业银行股份有限公司园林支行
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianshe Road Branch402885000346新疆昌吉农村商业银行股份有限公司建设路支行
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wujiaqu Qinghu Development Zone Branch402885000651新疆昌吉农村商业银行股份有限公司五家渠青湖开发区支行
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wujiaqu Tianshan Road Branch402885800022新疆昌吉农村商业银行股份有限公司五家渠天山路支行
Hiển thị 191–200 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.