CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing North Road Branch | 402885000170 | 新疆昌吉农村商业银行股份有限公司北京北路支行 |
| Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningbian East Road Branch | 402885000354 | 新疆昌吉农村商业银行股份有限公司宁边东路支行 |
| Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wujiaqu Renmin Road Branch | 402885000338 | 新疆昌吉农村商业银行股份有限公司五家渠人民路支行 |
| Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402885300010 | 新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司 |
| Xinjiang Jimsar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingyang Lake Branch | 402885700177 | 新疆吉木萨尔农村商业银行股份有限公司庆阳湖支行 |
| Xinjiang Qitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sangezhuangzi Branch | 402885500054 | 新疆奇台农村商业银行股份有限公司三个庄子支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyanghe Branch | 402885210894 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司柏杨河支行 |
| Xinjiang Jimsar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laotai Branch | 402885700216 | 新疆吉木萨尔农村商业银行股份有限公司老台支行 |
| Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhu Branch | 402885900111 | 新疆木垒农村商业银行股份有限公司新户支行 |
| Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaoergou Branch | 402885000598 | 新疆昌吉农村商业银行股份有限公司庙尔沟支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.