CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Qitai Rural Commercial Bank Co., Ltd.402885500011新疆奇台农村商业银行股份有限公司
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxiqu Branch402885000274新疆昌吉农村商业银行股份有限公司大西渠支行
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Communist Youth League Branch402885000112新疆昌吉农村商业银行股份有限公司共青团支行
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liugong Branch402885000129新疆昌吉农村商业银行股份有限公司六工支行
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan South Road Branch402885000563新疆昌吉农村商业银行股份有限公司中山南路支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wugongtai Branch402885300069新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司五工台支行
Xinjiang Jimsar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Second Industrial Branch402885700144新疆吉木萨尔农村商业银行股份有限公司二工支行
Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Queren Branch402885900099新疆木垒农村商业银行股份有限公司雀仁支行
Xinjiang Qitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch402885500327新疆奇台农村商业银行股份有限公司解放路支行
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingnian North Road Branch402885000362新疆昌吉农村商业银行股份有限公司青年北路支行
Hiển thị 231–240 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.