CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing South Road Branch | 402885000320 | 新疆昌吉农村商业银行股份有限公司北京南路支行 |
| Manas County Rural Credit Cooperative Union Xinhu Credit Union | 402885400213 | 玛纳斯县农村信用合作联社新湖信用社 |
| Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Urumqi Jiuding Market Branch | 402885000580 | 新疆昌吉农村商业银行股份有限公司乌鲁木齐市九鼎市场支行 |
| Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yan'an South Road Branch | 402885000387 | 新疆昌吉农村商业银行股份有限公司延安南路支行 |
| Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuyunhu Branch | 402885600070 | 新疆阜康农村商业银行股份有限公司六运湖支行 |
| Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaotuguli Branch | 402885300124 | 新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司小土古里支行 |
| Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanhu Village Branch | 402885300052 | 新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司园户村支行 |
| Xinjiang Jimsar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiting Branch | 402885700224 | 新疆吉木萨尔农村商业银行股份有限公司北庭支行 |
| Xinjiang Qitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qihu Branch | 402885500191 | 新疆奇台农村商业银行股份有限公司七户支行 |
| Xinjiang Qitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongwan Branch | 402885500100 | 新疆奇台农村商业银行股份有限公司东湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.