CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuyun Street Branch402885600053新疆阜康农村商业银行股份有限公司九运街支行
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziniquanzi Branch402885600045新疆阜康农村商业银行股份有限公司滋泥泉子支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaoyuan Branch402885300212新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司枣园支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongqu Branch402885300173新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司中渠支行
Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijier Branch402885900066新疆木垒农村商业银行股份有限公司西吉尔支行
Xinjiang Qitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiankang Road Branch402885500175新疆奇台农村商业银行股份有限公司健康路支行
Xinjiang Qitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoqitai Branch402885500062新疆奇台农村商业银行股份有限公司老奇台支行
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changning South Road Branch402885000161新疆昌吉农村商业银行股份有限公司长宁南路支行
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junhu Branch402885000231新疆昌吉农村商业银行股份有限公司军户支行
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yan'an North Road Branch402885000207新疆昌吉农村商业银行股份有限公司延安北路支行
Hiển thị 261–270 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.