CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Midong District Branch | 402885200018 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司米东区支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangmaogong Branch | 402885200106 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司羊毛工支行 |
| Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Tuotu Credit Union | 402887200079 | 精河县农村信用合作联社托托信用社 |
| Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Daheyanzi Credit Union | 402887200038 | 精河县农村信用合作联社大河沿子信用社 |
| Xinjiang Bole Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 402887000124 | 新疆博乐农村商业银行股份有限公司开发区支行 |
| Xinjiang Bole Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanghe Branch | 402887000212 | 新疆博乐农村商业银行股份有限公司双河支行 |
| Jinghe County Rural Credit Cooperative Union | 402887200020 | 精河县农村信用合作联社 |
| Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Bajiahu Credit Union | 402887200095 | 精河县农村信用合作联社八家户信用社 |
| Wenquan County Rural Credit Cooperative Union Chagantunge Credit Union | 402887300037 | 温泉县农村信用合作联社查干屯格信用社 |
| Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Shashanzi Credit Union | 402887200054 | 精河县农村信用合作联社沙山子信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.