CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wenquan County Rural Credit Cooperative Union Haribuhu Credit Union | 402887300029 | 温泉县农村信用合作联社哈日布呼信用社 |
| Xinjiang Bole Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingdeli Branch | 402887000149 | 新疆博乐农村商业银行股份有限公司青得里支行 |
| Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Taggart Credit Union | 402887200100 | 精河县农村信用合作联社塔格特信用社 |
| Xinjiang Bole Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingdeli Street Branch | 402887000204 | 新疆博乐农村商业银行股份有限公司青得里大街支行 |
| Xinjiang Bole Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wutubulage Branch | 402887000165 | 新疆博乐农村商业银行股份有限公司乌图布拉格支行 |
| Yiwu County Rural Credit Cooperative Union Naomaohu Town Credit Union | 402884300148 | 伊吾县农村信用合作联社淖毛湖镇信用社 |
| Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Wuyi Road Credit Union | 402887200062 | 精河县农村信用合作联社乌伊路信用社 |
| Xinjiang Bole Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beilinhari Modun Branch | 402887000181 | 新疆博乐农村商业银行股份有限公司贝林哈日莫墩支行 |
| Xinjiang Bole Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaipinghu Branch | 402887000270 | 新疆博乐农村商业银行股份有限公司开屏湖支行 |
| Xinjiang Bole Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancheng Branch | 402887000237 | 新疆博乐农村商业银行股份有限公司南城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.