CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Bole Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuoli Branch | 402887000261 | 新疆博乐农村商业银行股份有限公司托里支行 |
| Wenquan County Rural Credit Cooperative Union | 402887300012 | 温泉县农村信用合作联社 |
| Barkol Kazakh Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Santanghu Township Credit Union | 402884200065 | 巴里坤哈萨克自治县农村信用合作联社三塘湖乡信用社 |
| Barkol Kazakh Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Mancheng Credit Union | 402884200049 | 巴里坤哈萨克自治县农村信用合作联社满城信用社 |
| Wenquan County Rural Credit Cooperative Union Daulada Credit Union | 402887300070 | 温泉县农村信用合作联社道拉达信用社 |
| Xinjiang Bole Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalet Branch | 402887000173 | 新疆博乐农村商业银行股份有限公司达勒特支行 |
| Barkol Kazakh Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Dashizi Credit Union | 402884200081 | 巴里坤哈萨克自治县农村信用合作联社大十字信用社 |
| Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Huore Credit Union | 402887200118 | 精河县农村信用合作联社霍热信用社 |
| Barkol Kazakh Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Dahe Town Credit Union | 402884200024 | 巴里坤哈萨克自治县农村信用合作联社大河镇信用社 |
| Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Xingfu Road Credit Union | 402887200126 | 精河县农村信用合作联社幸福路信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.