CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Bole Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoyingpan Branch | 402887000157 | 新疆博乐农村商业银行股份有限公司小营盘支行 |
| Barkol Kazakh Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Hongshan Credit Union | 402884200073 | 巴里坤哈萨克自治县农村信用合作联社红山信用社 |
| Xinjiang Bole Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Road Branch | 402887000229 | 新疆博乐农村商业银行股份有限公司杭州路支行 |
| Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Tuoli Credit Union | 402887200046 | 精河县农村信用合作联社托里信用社 |
| Yiwu County Rural Credit Cooperative Union | 402884300130 | 伊吾县农村信用合作联社 |
| Xinjiang Beitun Rural Commercial Bank Co., Ltd. 186th Regiment Branch | 402884400083 | 新疆北屯农村商业银行股份有限公司一八六团支行 |
| Hejing County Rural Credit Cooperative Union Donggui Road Credit Union | 402888700202 | 和静县农村信用合作联社东归路信用社 |
| Hejing County Rural Credit Cooperative Union | 402888700018 | 和静县农村信用合作联社 |
| Xinjiang Beitun Rural Commercial Bank Co., Ltd. 185th Regiment Branch | 402884400114 | 新疆北屯农村商业银行股份有限公司一八五团支行 |
| Xinjiang Beitun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianjiao Branch | 402884400034 | 新疆北屯农村商业银行股份有限公司天骄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.