CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Beitun Rural Commercial Bank Co., Ltd. 181 Tuan Branch402884400067新疆北屯农村商业银行股份有限公司一八一团支行
Xinjiang Beitun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beitun Branch402884400075新疆北屯农村商业银行股份有限公司北屯市支行
Xinjiang Beitun Rural Commercial Bank Co., Ltd. 183rd Regiment Branch402884403274新疆北屯农村商业银行股份有限公司一八三团支行
Xinjiang Beitun Rural Commercial Bank Co., Ltd. 188th Regiment Branch402884400106新疆北屯农村商业银行股份有限公司一八八团支行
Xinjiang Beitun Rural Commercial Bank Co., Ltd. 184th Regiment Branch402884400091新疆北屯农村商业银行股份有限公司一八四团支行
Hejing County Rural Credit Cooperative Union Bayinbuluke District Credit Union402888700067和静县农村信用合作联社巴音布鲁克区信用社
Hejing County Rural Credit Cooperative Union 223 Group Credit Union402888700163和静县农村信用合作联社223团信用社
Hejing County Rural Credit Cooperative Union Kaize Road Credit Union402888700034和静县农村信用合作联社开泽路信用社
Hejing County Rural Credit Cooperative Union Youhao Road Credit Union402888700180和静县农村信用合作联社友好路信用社
Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bosten Lake Branch402888900094新疆博湖农村商业银行股份有限公司博斯腾湖支行
Hiển thị 341–350 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.