CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shihua Avenue Branch | 402888000302 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司石化大道支行 |
| Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxi Branch | 402888300127 | 新疆尉犁农村商业银行股份有限公司达西支行 |
| Heshuo County Rural Credit Cooperative Union Tahaqi Credit Union | 402888800044 | 和硕县农村信用合作联社塔哈其信用社 |
| Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 402888900027 | 新疆博湖农村商业银行股份有限公司人民路支行 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. 30th Regiment Branch | 402888000280 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司三十团支行 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tobuliqi Branch | 402888000046 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司托布力其支行 |
| Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402888200013 | 新疆轮台农村商业银行股份有限公司 |
| Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duhufu Street Branch | 402888200030 | 新疆轮台农村商业银行股份有限公司都护府街支行 |
| Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengtong Branch | 402888300071 | 新疆尉犁农村商业银行股份有限公司亨通支行 |
| Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tierekebaza Branch | 402888200136 | 新疆轮台农村商业银行股份有限公司铁热克巴扎支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.