CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qiemo County Rural Credit Cooperative Union Eta North Road Credit Union | 402888500032 | 且末县农村信用合作联社埃塔北路信用社 |
| Yanqi Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Heping Road Credit Union | 402888600156 | 焉耆回族自治县农村信用合作联社和平路信用社 |
| Heshuo County Rural Credit Cooperative Union Quhui Credit Union | 402888800036 | 和硕县农村信用合作联社曲惠信用社 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langan Branch | 402888000214 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司兰干支行 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghu Branch | 402888000191 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司上户支行 |
| Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bostan Road Branch | 402888200021 | 新疆轮台农村商业银行股份有限公司波斯坦路支行 |
| Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wunan Branch | 402888200048 | 新疆轮台农村商业银行股份有限公司乌南支行 |
| Yanqi Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Seven Stars Credit Union | 402888600121 | 焉耆回族自治县农村信用合作联社七个星信用社 |
| Yanqi Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Forty Li Chengzi Credit Union | 402888600092 | 焉耆回族自治县农村信用合作联社四十里城子信用社 |
| Heshuo County Rural Credit Cooperative Union Qingshuihe Credit Union | 402888800028 | 和硕县农村信用合作联社清水河信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.