CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Harbak Branch | 402888200072 | 新疆轮台农村商业银行股份有限公司哈尔巴克支行 |
| Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingnian Road Branch | 402888200089 | 新疆轮台农村商业银行股份有限公司青年路支行 |
| Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yeyungou Branch | 402888200056 | 新疆轮台农村商业银行股份有限公司野云沟支行 |
| Yanqi Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Baoerhai Credit Union | 402888600033 | 焉耆回族自治县农村信用合作联社包尔海信用社 |
| Yanqi Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Ronghui Credit Union | 402888600041 | 焉耆回族自治县农村信用合作联社融汇信用社 |
| Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tawenjueken Branch | 402888900035 | 新疆博湖农村商业银行股份有限公司塔温觉肯支行 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianguo North Road Branch | 402888000159 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司建国北路支行 |
| Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinier Branch | 402888300098 | 新疆尉犁农村商业银行股份有限公司西尼尔支行 |
| Heshuo County Rural Credit Cooperative Union Wushitala Credit Union | 402888800052 | 和硕县农村信用合作联社乌什塔拉信用社 |
| Hejing County Rural Credit Cooperative Union Harmodun Credit Union | 402888700075 | 和静县农村信用合作联社哈尔莫墩信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.