CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cedaya Branch402888200128新疆轮台农村商业银行股份有限公司策达雅支行
Yanqi Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Yongning Credit Union402888600084焉耆回族自治县农村信用合作联社永宁信用社
Qiemo County Rural Credit Cooperative Union Qiongkule Credit Union402888500129且末县农村信用合作联社琼库勒信用社
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin West Road Branch402888000020新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司人民西路支行
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuishuiqu Branch402888000255新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司退水渠支行
Yanqi Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Beidaqu Credit Union402888600068焉耆回族自治县农村信用合作联社北大渠信用社
Yanqi Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Xinqiao Road Credit Union402888600164焉耆回族自治县农村信用合作联社新桥路信用社
Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxia Branch402888200101新疆轮台农村商业银行股份有限公司阳霞支行
Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Benbutu Branch402888900043新疆博湖农村商业银行股份有限公司本布图支行
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puhui Township Branch402888000239新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司普惠乡支行
Hiển thị 411–420 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.