CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin East Road Branch | 402888000054 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司人民东路支行 |
| Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qunbake Branch | 402888200064 | 新疆轮台农村商业银行股份有限公司群巴克支行 |
| Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402888300014 | 新疆尉犁农村商业银行股份有限公司 |
| Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402888900019 | 新疆博湖农村商业银行股份有限公司 |
| Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caikannuoer Branch | 402888900060 | 新疆博湖农村商业银行股份有限公司才坎诺尔支行 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. and Shilike Branch | 402888000175 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司和什力克支行 |
| Qiemo County Rural Credit Cooperative Union Oyiyailak Credit Union | 402888500049 | 且末县农村信用合作联社奥依亚依拉克信用社 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaotong East Road Branch | 402888000087 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司交通东路支行 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puhui Farm Branch | 402888000222 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司普惠农场支行 |
| Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongque North Road Branch | 402888300080 | 新疆尉犁农村商业银行股份有限公司孔雀北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.