CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qiemo County Rural Credit Cooperative Union Akti Kandun Credit Union | 402888500057 | 且末县农村信用合作联社阿克提坎墩信用社 |
| Qiemo County Rural Credit Cooperative Union | 402888500016 | 且末县农村信用合作联社 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayindong Road Branch | 402888000118 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司巴音东路支行 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinshi District Branch | 402888000271 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司新市区支行 |
| Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd. 34th Regiment Branch | 402888300143 | 新疆尉犁农村商业银行股份有限公司三十四团支行 |
| Wuqia County Rural Credit Cooperative | 402893400012 | 乌恰县农村信用合作社 |
| Akto County Rural Credit Cooperative Union Pilal Credit Union | 402893200060 | 阿克陶县农村信用合作联社皮拉勒信用社 |
| Aheqi County Rural Credit Cooperative Union | 402893300011 | 阿合奇县农村信用合作联社 |
| Atushi Rural Credit Cooperative Union | 402893000018 | 阿图什市农村信用合作社联合社 |
| Wuqia County Rural Credit Cooperative Union Nanshan Credit Union | 402893400037 | 乌恰县农村信用合作联社南山信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.