CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingxia Branch402888000126新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司英下支行
Yanqi Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Chahan Caikai Credit Union402888600105焉耆回族自治县农村信用合作联社查汗采开信用社
Yanqi Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union 24th Group Credit Union402888800077焉耆回族自治县农村信用合作联社二十四团信用社
Qiemo County Rural Credit Cooperative Union Silk Road West Credit Union402888500024且末县农村信用合作联社丝绸西路信用社
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Awati Branch402888000167新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司阿瓦提支行
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baile Branch402888000079新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司百乐支行
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chalbagh Branch402888000142新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司恰尔巴格支行
Yanqi Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union 21st Group Credit Union402888700171焉耆回族自治县农村信用合作联社二十一团信用社
Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd. 31st Regiment Branch402888300119新疆尉犁农村商业银行股份有限公司三十一团支行
Yanqi Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union No. 3 Bridge Credit Union402888600148焉耆回族自治县农村信用合作联社三号桥信用社
Hiển thị 431–440 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.